CloudVPN Gateway Ethernet + WiFi + LTE
Mã sản phẩm:
Danh mục: CloudVPN Gateway
Tóm tắt thiết bị
TƯ VẤN KỸ THUẬT & BÁO GIÁ
Liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ sư AVA Vietnam để nhận báo giá tốt nhất.
CHI TIẾT KỸ THUẬT & THÔNG SỐ
CloudVPN Gateway Ethernet + WiFi + LTE là thiết bị kết nối mạng và truy cập từ xa của Beijer Electronics, hỗ trợ thiết lập kết nối VPN an toàn đến máy móc và hệ thống công nghiệp. Thiết bị tích hợp Ethernet, WiFi và LTE cùng firewall, cung cấp nhiều phương thức kết nối mạng linh hoạt thông qua nền tảng CloudVPN.
Sản phẩm hỗ trợ WiFi theo chuẩn IEEE 802.11 b/g/n ở chế độ Access Point (AP) và Client, đồng thời có kết nối LTE thông qua SIM card. Cơ chế mã hóa AES-256-CBC với SHA-512 và HTTPS sử dụng TLS 1.2 trở lên giúp bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền thông. Ngoài ra, Web VNC hỗ trợ truy cập và giám sát thiết bị từ xa thông qua trình duyệt web.
Đặc điểm nổi bật
-
Kết nối đa phương thức: Tích hợp Ethernet, WiFi và LTE trên cùng một thiết bị.
-
Truy cập từ xa qua VPN: Kết nối an toàn đến máy móc và hệ thống công nghiệp thông qua CloudVPN.
-
WiFi AP/Client: Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.11 b/g/n, hoạt động ở chế độ Access Point hoặc Client.
-
Kết nối LTE: Hỗ trợ SIM card và anten LTE để truy cập mạng di động.
-
Firewall tích hợp: Hỗ trợ NAT và kiểm soát kết nối mạng.
-
Bảo mật dữ liệu: Mã hóa AES-256-CBC với SHA-512; HTTPS sử dụng TLS 1.2 trở lên.
-
Web VNC: Hỗ trợ truy cập giao diện thiết bị từ xa thông qua trình duyệt web.
-
Digital Input: Một đầu vào số có cách ly quang, cho phép cấu hình trạng thái I/O để cho phép hoặc ngăn chặn kết nối VPN.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 600-0004 |
| Trạng thái | Đang kinh doanh (Active) |
| Giao diện LAN | 4 × RJ-45, 10/100/1000 Mb/s |
| Giao diện WAN | 1 × RJ-45, 10/100/1000 Mb/s |
| Kết nối WiFi | IEEE 802.11 b/g/n, chế độ AP và Client |
| Tần số WiFi | 2,412–2,462 GHz, 11 kênh |
| Công suất phát WiFi | Tối đa 20 dBm |
| Đầu nối anten WiFi | 1 × RP-SMA Female |
| Đầu nối anten LTE | 1 × SMA Female |
| SIM | Standard SIM Card |
| USB | 1 × USB 2.0 Type-A |
| Digital Input | 1 đầu vào số, Optocoupler |
| Điện áp đầu vào | 12–24 V DC (±20%), bảo vệ đảo cực |
| Mã hóa | AES-256-CBC với SHA-512 |
| Giao thức HTTPS | TLS 1.2 trở lên |
| Vật liệu vỏ | Thép mạ kẽm |
| Lắp đặt | DIN rail |
| Kích thước | 95 × 116 × 28 mm (không bao gồm kẹp DIN rail) |
| Khối lượng | 310 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +65°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +65°C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận | CE, FCC, Verizon VOD |
| Bảo hành | Tối đa 2 năm |
SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
CloudVPN Gateway Ethernet + WiFi